• Công tác xã hội

Đăng ngày 05 - 03 - 2018
100%

CÔNG TÁC XÃ HỘI

Trình độ đào tạo: Cao đẳng

Thời gian đào tạo: 2,5 năm; Thời lượng: 2.500 giờ (102 Tín chỉ)

I. Nội dung chương trình

Mã MH /MĐ

Tên môn học, mô đun

Số tín chỉ

Thời gian đào tạo (giờ)

Tổng số

Trong đó

Lý thuyết

Thực hành /thực tập /thí nghim /bài tập /thảo lun

Thi

/Kiểm tra

I.

Các môn học chung

22

450

199

224

27

MH 01

Chính trị

5

90

60

24

6

MH 02

Pháp luật

2

30

22

6

2

MH 03

Giáo dục thể chất

2

60

4

52

4

MH 04

Giáo dục quốc phòng – An ninh

4

75

36

36

3

MH 05

Tin học

3

75

17

54

4

MH 06

Tiếng Anh

6

120

60

52

8

II.

Môn học, mô đun chuyên môn

83

2.110

585

1.453

72

II.1

Môn học, mô đun cơ sở

23

495

195

280

20

MH 07

Xã hội học

3

60

30

27

3

MH 08

Thống kê xã hội

3

60

30

28

2

MH 09

Soạn thảo văn bản và lưu trữ hồ sơ

2

45

15

28

2

MĐ 10

Kỹ năng giao tiếp

2

45

15

28

2

MĐ 11

Kỹ năng sống

2

45

15

28

2

MH 12

Luật pháp về các vấn đề xã hội

2

45

15

28

2

MH 13

Chính sách xã hội

4

90

30

57

3

MH 14

Hành vi con người và môi trường

2

45

15

28

2

MH 15

Nhập môn Công tác xã hội

3

60

30

28

2

II.2

Môn học, mô đun chuyên môn

52

1.435

330

1.062

43

MĐ16

Công tác xã hội cá nhân và nhóm

6,5

120

75

40

5

MĐ17

Thực hành công tác xã hội cá nhân và nhóm

5

150

15

127

8

MH18

Chăm sóc sức khỏe cộng đồng

2,5

60

20

37

3

MĐ 19

Truyền thông và vận động xã hội

2,5

60

20

37

3

MĐ 20

Phát triển cộng đồng

8

180

60

114

6

MH 21

Quản trị công tác xã hội

2,5

60

20

37

3

MĐ 22

Công tác xã hội với trẻ em

3,5

75

30

42

3

MĐ 23

Công tác xã hội với người cao tuổi

2,5

60

20

37

3

MĐ 24

Công tác xã hội với người khuyết tật

2,5

60

20

37

3

MĐ 25

Công tác xã hội với người nghèo

2,5

60

20

37

3

MĐ 26

Công tác xã hội với người có và bị ảnh hưởng bởi HIV/AIDS

3,5

75

30

42

3

MĐ 27

Thực tập tốt nghiệp

10,5

475

0

475

 

II.3

Môn học, mô đun tự chọn                      (chọn 2 trong 3 mô đun)

5

120

40

74

6

MĐ 28

CTXH với hành vi lệch chuẩn

2,5

60

20

37

3

MĐ 29

Công tác xã hội bình đẳng giới và phòng chống bạo lực gia đình

2,5

60

20

37

3

MĐ 30

Quản lý chương trình dân số, sức khỏe sinh sản và kế hoạch hóa gia đình

2,5

60

20

37

3

Tổng cộng

102

2.500

764

1.640

96

II. Nội dung thi tốt nghiệp

TT

Môn thi

Hình thức thi

Thời gian thi (Phút)

1

Chính trị

Tự luận

120

2

Lý thuyết tổng hợp nghề nghiệp

Tự luận, trắc nghiệm, vấn đáp

60 - 180

3

Thực hành nghề nghiệp

Kỹ năng nghề

240 - 480

Tin mới nhất

• Kế toán doanh nghiệp(05/03/2018 2:15 CH)

• Công tác xã hội(05/03/2018 2:15 CH)

• Lâm sinh(05/03/2018 2:13 CH)

• Kỹ thuật Xây dựng(05/03/2018 2:12 CH)

°
2862 người đang online
Đánh giá của bạn về cổng thông tin điện tử
121 người đã bình chọn